越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hộ chiếu” (1)
hộ chiếu

英语
名passport
hộ chiếu công vụ
official passport
相关词“hộ chiếu” (0)
未找到相关词。
短语“hộ chiếu” (4)
hộ chiếu công vụ
official passport
Tôi bị thất lạc hộ chiếu.
I lost my passport.
Vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.
I beg to request your passport.
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
You cannot travel abroad with an expired passport.
